Chương trình đào tạo


Chương trình Thạc sĩ quốc tế Công nghệ Sinh học: Thực vật - Y sinh - Dược học (BPMP) của USTH được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh với khoảng 60% giảng viên quốc tế. Bằng tốt nghiệp được cấp bởi USTH và một trường đại học đối tác của Pháp, được công nhận bởi Liên minh châu Âu và nhiều quốc gia khác trên thế giới.

Ngoài các giờ học lý thuyết, học viên được tham gia thực tập tại các phòng thí nghiệm đạt tiêu chuẩn. Điều này giúp học viên tiếp thu được những kiến thức hàng đầu và tiên tiến nhất trong ngành công nghệ sinh học. Hai đợt thực tập tại các phòng thí nghiệm tại Việt Nam hoặc trên thế giới cho phép học viên có được kinh nghiệm chuyên môn trong việc thực hiện và viết báo cáo cho dự án nghiên cứu khoa học. Ngoài ra, học viên còn được trang bị các kiến thức cơ bản về kinh tế, pháp luật và quản lý.

Mục tiêu của chương trình thạc sĩ này là để đào tạo những cán bộ quản lý đáp ứng được tiêu chuẩn quốc tế trong lĩnh vực công nghệ sinh học và tạo cơ hội cho các sinh viên Việt Nam có thể theo học lên tiến sĩ.
 

Year Semester Code Name ECTS 
YEAR 1 SEMESTER 1
1/10-28/2
BP10 Molecular biology
 (Sinh học phân tử)
5
BP11 Biochemistry and enzymology
(Hóa sinh và Enzym học)
5
BP12 Introduction to pharmacology
(Nhập môn dược học)
4
BP13 Introduction to biotechnology
(Nhập môn Công nghệ sinh học)
4
BP14 Bioinformatic
(Tin sinh)
4
BP15 Statistics and biological experimentation
(Thống kê sinh học)
4
BP16 Scientific communication, valorization, Project management
(Truyền thông khoa học và quản lý dự án)
4
TOTAL 30
 
SEMESTER 2
1/3-30/9
Common courses for 3 specialities BP01 Management Science, English and French
(Khoa học quản lý, Tiếng Anh và Tiếng Pháp)
5
Drug Development BP20 Medical chemistry (Hóa dược) 5
BP21 Pharmaceutics and biopharmacy (Bào chế và sinh dược) 5
BP22 Concepts in biochromatography (Các pp sắc ký sinh học) 5
Biomedicine BP23 General immunology
(Miễn dịch học đại cương)
5
BP24 Biomedical biotechnologies
(Công nghệ sinh học Y sinh)
5
BP25 General oncology
(Đại cương ung thư)
5
Plant Biotechnology BP26 Plant Genetic and development (Di truyển và phát triển ở thực vật ) 5
BP27 Plant Micro-organism interactions (Tương tác vi sinh vật – thực vật) 5
BP28 Plant metabolic engineering (Cải biến trao đổi chất thực vật) 5
Common courses for 3 specialities BP30 Practical training in laboratory 10
TOTAL 30
 
YEAR 2 SEMESTER 3
1/10-28/2
Common courses for 3 specialities BP02 Management Science, and French 2
(Khoa học quản lý, Tiếng Pháp 2)
5
Drug Development BP300 From natural product to drugs
(Từ hợp chất tự nhiên đến thuốc)
3
BP301  Nanobiotech
(Công nghệ sinh học nano)
4
BP302 Pharmaceutics and pharmacokinetics
(Bào chế và  dược động học)
4
BP303 Molecular engineering
(Kỹ thuật phân tử)
4
BP304 Experimental Pharmacology (Dược lý thực nghiệm) 3
Common courses for drug development and biomedicine BP305 Structural analysis in biology (Phân tích cấu trúc sinh học) 3
Drug development main subject
optional for Biomedicine
BP306* Immunoinformatics, bioinformatics and antibodies
(Tin học miễn dịch, tin sinh và kháng thể)
4
Biomedicine BP307 From genomic to system biology
(Từ hệ gen đến hệ thg sinh học)
4
BP308 Expression system and bioreactions
(Hệ thống biểu hiện và các phản ứng sinh học)
4
BP309 Genetic, cellular and molecular mechanisms of human diseases
(Cơ chế phân tử và tế bào, di truyền về bệnh ở người)
4
BP310 Stem cell and nuclear transfert (Tế bào gốc và chuyển nhân) 3
BP311 Molecular biology of emerging viruses and other pathogens
(Sinh học phân tử ở virus mới nổi và các mầm bệnh khác)
3
Plant Biotechnology main subject
Optional for Biomedicine
BP312* Plant functional and comparative genomics
(Hệ gen học chức năng và hệ gen học so sánh của thực vật )
4
Plant Biotechnology BP313 Micropropagation, transformation, regeneration of  tropical plants
(Nhân giống, chuyển gen, tái sinh của thực vật nhiệt đới)
4
BP314 Engineering stress resistance in tropical crops
(Kỹ thuật kháng stress ở thực vật nhiệt đới)
4
BP315 Genetic and molecular basis of plant productivity
(Cơ sở phân tử và di truyền của năng suất cây trồng )
4
BP316 Molecular markers and selection
(Chỉ thị phân tử và chọn lọc)
5
BP317 Phytopathologie (Bệnh học) 4
TOTAL 30
 
SEMESTER 4
1/3-30/9
Common courses for 3 specialities BP40 Master thesis 30
  TOTAL 30
------

THÔNG TIN LIÊN QUAN
- Giới thiệu
- Đối tác
- Giảng viên và cán bộ
- Tuyển sinh
- Liên hệ
 

Chia sẻ: